Webcitagram

dual['dju:əl] tính từ (Adj,n) — hai, lưỡng, kép, đôi; hai mặt; gấp đôi; tay đôi số đôi từ thuộc số đôi

E
picture loading error handler
671 thought(s)671

Eng7

English
Get

Explore more quotes

Hanal Lee
Hanal Lee
Hanal Lee
Hanal Lee
Hanal Lee
Hanal Lee
Hanal Lee
Hanal Lee
Hanal Lee