rebel[ri'bel] (V,n) — người nổi loạn, người phiến loạn người chống đối (lại chính quyền, chính sách, luật pháp...) ( định ngữ) nổi loạn, phiến loạn; chống đối the rebel army (V) dấy loạn, nổi loạn chống đối

E
picture loading error handler
671 thought(s)671

Eng7

English
Get

Explore more quotes

Hanal Lee
Hanal Lee
Hanal Lee
Hanal Lee
Hanal Lee
Hanal Lee
Hanal Lee
Hanal Lee
Hanal Lee